menu_book
見出し語検索結果 "tiền mặt" (1件)
tiền mặt
日本語
名キャッシュ
Tôi không mang đủ tiền mặt
私が持ってきた現金が足りない
swap_horiz
類語検索結果 "tiền mặt" (1件)
tiền mặt có sẵn
日本語
名手元現金/手持ち現金
format_quote
フレーズ検索結果 "tiền mặt" (2件)
không sử dụng tiền mặt mà chỉ sử dụng thẻ
現金を使わずにカードだけ使う
Tôi không mang đủ tiền mặt
私が持ってきた現金が足りない
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)